Tiếng Việt
Tàu hủ tiếng Anh là gì?
tàu hủ tiếng Anh là tofu /ˈtoʊfu/. Đậu phụ, một loại thực phẩm làm từ đậu nành đã qua xử lý và đông đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tofu
Ví dụ câu với tàu hủ / tofu
- 1
Tôi thích ăn đậu hủ trong món mì xào.
I like to eat tofu in stir-fried noodles.
- 2
Đậu hủ là nguồn protein thực vật tốt.
Tofu is a good source of plant-based protein.
Ghi chú dùng từ tàu hủ
Tàu hủ là món ăn phổ biến trong ẩm thực chay và Á Đông. Các từ liên quan: 'đậu nành' (soybean), 'đậu phụng' (tofu cheese), 'đậu phụng' (tofu).
Video minh hoạ tàu hủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tàu hủ
Câu hỏi thường gặp về "tàu hủ"
Tàu hủ tiếng Anh là gì?
Tàu hủ tiếng Anh là "tofu" (danh từ), nghĩa là: Đậu phụ, một loại thực phẩm làm từ đậu nành đã qua xử lý và đông đặc.
"tofu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tofu" nghĩa tiếng Việt là "tàu hủ". Tàu hủ là món ăn phổ biến trong ẩm thực chay và Á Đông.
Phát âm "tofu" như thế nào?
"tofu" có phiên âm IPA /ˈtoʊfu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tofu"?
I like to eat tofu in stir-fried noodles. — Tôi thích ăn đậu hủ trong món mì xào.