Tiếng Việt
Tàu mẹ tiếng Anh là gì?
tàu mẹ tiếng Anh là mothership /ˈmʌðərˌʃɪp/. tàu mẹ là tàu chính trong một nhóm tàu hoặc tàu vũ trụ, thường là nơi chứa các tàu con hoặc tàu nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mothership
Ví dụ câu với tàu mẹ / mothership
- 1
The submarine returned to its mothership for supplies.
Chiếc tàu ngầm trở về tàu mẹ để tiếp nhiên liệu.
- 2
The spacecraft docked with the mothership before heading to the moon.
Tàu vũ trụ đã ghé vào tàu mẹ trước khi đi tới mặt trăng.
Ghi chú dùng từ tàu mẹ
Tàu mẹ là tàu chính trong một nhóm tàu, như tàu vũ trụ hoặc tàu chiến. Các từ liên quan gồm 'submarine' (tàu ngầm), 'spacecraft' (tàu vũ trụ), 'fleet' (hạm đội).
Video minh hoạ tàu mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu mẹ
Câu hỏi thường gặp về "tàu mẹ"
Tàu mẹ tiếng Anh là gì?
Tàu mẹ tiếng Anh là "mothership" (danh từ), nghĩa là: tàu mẹ là tàu chính trong một nhóm tàu hoặc tàu vũ trụ, thường là nơi chứa các tàu con hoặc tàu nhỏ hơn.
"mothership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mothership" nghĩa tiếng Việt là "tàu mẹ". Tàu mẹ là tàu chính trong một nhóm tàu, như tàu vũ trụ hoặc tàu chiến.
Phát âm "mothership" như thế nào?
"mothership" có phiên âm IPA /ˈmʌðərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mothership"?
Chiếc tàu ngầm trở về tàu mẹ để tiếp nhiên liệu. — The submarine returned to its mothership for supplies.