The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tay co thủy lực tiếng Anh là gì?

tay co thủy lực tiếng Anh là hydraulic door closer /haɪˈdrɒlɪk dɔːr ˈkloʊzər/. Thiết bị tự động đóng mở cửa sử dụng áp lực chất lỏng để hoạt động.

Hình minh hoạ "tay co thủy lực" tiếng Anh là "hydraulic door closer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hydraulic door closer

Danh từ
/haɪˈdrɒlɪk dɔːr ˈkloʊzər/

Ví dụ câu với tay co thủy lực / hydraulic door closer

  1. 1

    Cửa tự động của tôi sử dụng tay co thủy lực để đóng lại sau khi mở.

    My automatic door uses a hydraulic door closer to close after opening.

  2. 2

    Tay co thủy lực giúp cửa hoạt động trơn tru và an toàn hơn.

    The hydraulic door closer helps the door operate smoothly and safely.

Ghi chú dùng từ tay co thủy lực

Tay co thủy lực là thiết bị dùng trong xây dựng và kiến trúc để tự động đóng cửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'hydraulics' (thủy lực), 'door mechanism' (cơ chế cửa), và 'automatic closing' (đóng tự động).

Video minh hoạ tay co thủy lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tay co thủy lực

Câu hỏi thường gặp về "tay co thủy lực"

Tay co thủy lực tiếng Anh là gì?

Tay co thủy lực tiếng Anh là "hydraulic door closer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tự động đóng mở cửa sử dụng áp lực chất lỏng để hoạt động.

"hydraulic door closer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hydraulic door closer" nghĩa tiếng Việt là "tay co thủy lực". Tay co thủy lực là thiết bị dùng trong xây dựng và kiến trúc để tự động đóng cửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'hydraulics' (thủy lực), 'door mechanism' (cơ chế cửa), và 'automatic closing' (đóng tự động).

Phát âm "hydraulic door closer" như thế nào?

"hydraulic door closer" có phiên âm IPA /haɪˈdrɒlɪk dɔːr ˈkloʊzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hydraulic door closer"?

My automatic door uses a hydraulic door closer to close after opening. — Cửa tự động của tôi sử dụng tay co thủy lực để đóng lại sau khi mở.