Tiếng Việt
Tê tay chân tiếng Anh là gì?
tê tay chân tiếng Anh là Numbness in hands and feet /ˈnʌmbnəs ɪn hændz ənd fiːt/. Cảm giác tê liệt hoặc mất cảm giác ở tay và chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Numbness in hands and feet
Ví dụ câu với tê tay chân / Numbness in hands and feet
- 1
Tôi cảm thấy tê tay chân sau khi ngồi lâu.
I felt numbness in my hands and feet after sitting for a long time.
- 2
Tê tay chân có thể là dấu hiệu của thiếu máu hoặc bệnh thần kinh.
Numbness in hands and feet can be a sign of anemia or nerve disease.
Ghi chú dùng từ tê tay chân
Tê tay chân là cảm giác mất cảm giác hoặc tê liệt ở các chi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngứa', 'đau', 'bệnh thần kinh' (nerve disease), 'thiếu máu' (anemia).
Video minh hoạ tê tay chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tê tay chân
Câu hỏi thường gặp về "tê tay chân"
Tê tay chân tiếng Anh là gì?
Tê tay chân tiếng Anh là "Numbness in hands and feet" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác tê liệt hoặc mất cảm giác ở tay và chân.
"Numbness in hands and feet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Numbness in hands and feet" nghĩa tiếng Việt là "tê tay chân". Tê tay chân là cảm giác mất cảm giác hoặc tê liệt ở các chi.
Phát âm "Numbness in hands and feet" như thế nào?
"Numbness in hands and feet" có phiên âm IPA /ˈnʌmbnəs ɪn hændz ənd fiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Numbness in hands and feet"?
I felt numbness in my hands and feet after sitting for a long time. — Tôi cảm thấy tê tay chân sau khi ngồi lâu.