The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?

Tệ nạn xã hội tiếng Anh là Social problem /ˈsəʊ.ʃəl ˈprɒb.ləm/. Vấn đề xã hội tiêu cực như ma túy, mại dâm, tội phạm gây ảnh hưởng xấu đến cộng đồng.

Hình minh hoạ "Tệ nạn xã hội" tiếng Anh là "Social problem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Social problem

Danh từ
/ˈsəʊ.ʃəl ˈprɒb.ləm/

Ví dụ câu với Tệ nạn xã hội / Social problem

  1. 1

    Các tệ nạn xã hội cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ cộng đồng.

    Social problems such as drug abuse and crime threaten community safety.

  2. 2

    Chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu các tệ nạn xã hội trong thành phố.

    The government is working hard to reduce social problems in the city.

Ghi chú dùng từ Tệ nạn xã hội

Tệ nạn xã hội là các hành vi tiêu cực gây hại cho xã hội, như ma túy, mại dâm, tội phạm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'crime' (tội phạm), 'addiction' (nghiện), 'vandalism' (phá hoại).

Video minh hoạ Tệ nạn xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tệ nạn xã hội

Câu hỏi thường gặp về "Tệ nạn xã hội"

Tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?

Tệ nạn xã hội tiếng Anh là "Social problem" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề xã hội tiêu cực như ma túy, mại dâm, tội phạm gây ảnh hưởng xấu đến cộng đồng.

"Social problem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Social problem" nghĩa tiếng Việt là "Tệ nạn xã hội". Tệ nạn xã hội là các hành vi tiêu cực gây hại cho xã hội, như ma túy, mại dâm, tội phạm.

Phát âm "Social problem" như thế nào?

"Social problem" có phiên âm IPA /ˈsəʊ.ʃəl ˈprɒb.ləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Social problem"?

Social problems such as drug abuse and crime threaten community safety. — Các tệ nạn xã hội cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ cộng đồng.