The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng chống tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?

phòng chống tệ nạn xã hội tiếng Anh là social vice prevention /ˈsoʊʃəl vaɪs priˈvɛnʃən/. Biện pháp ngăn chặn các hành vi xấu xa, tiêu cực trong xã hội như ma túy, mại dâm, cờ bạc.

Hình minh hoạ "phòng chống tệ nạn xã hội" tiếng Anh là "social vice prevention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social vice prevention

Cụm từ
/ˈsoʊʃəl vaɪs priˈvɛnʃən/

Ví dụ câu với phòng chống tệ nạn xã hội / social vice prevention

  1. 1

    Chính phủ đã triển khai nhiều chiến dịch phòng chống tệ nạn xã hội.

    The government has launched many campaigns for social vice prevention.

  2. 2

    Giáo dục cộng đồng là một phần quan trọng trong phòng chống tệ nạn xã hội.

    Community education is an important part of social vice prevention.

Ghi chú dùng từ phòng chống tệ nạn xã hội

Phòng chống tệ nạn xã hội đề cập đến các hoạt động nhằm ngăn chặn các hành vi tiêu cực như ma túy, mại dâm, cờ bạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'ngăn chặn' (prevent), 'giáo dục' (education), 'can thiệp' (intervention).

Video minh hoạ phòng chống tệ nạn xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phòng chống tệ nạn xã hội

Câu hỏi thường gặp về "phòng chống tệ nạn xã hội"

Phòng chống tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?

Phòng chống tệ nạn xã hội tiếng Anh là "social vice prevention" (cụm từ), nghĩa là: Biện pháp ngăn chặn các hành vi xấu xa, tiêu cực trong xã hội như ma túy, mại dâm, cờ bạc.

"social vice prevention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social vice prevention" nghĩa tiếng Việt là "phòng chống tệ nạn xã hội". Phòng chống tệ nạn xã hội đề cập đến các hoạt động nhằm ngăn chặn các hành vi tiêu cực như ma túy, mại dâm, cờ bạc.

Phát âm "social vice prevention" như thế nào?

"social vice prevention" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl vaɪs priˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social vice prevention"?

The government has launched many campaigns for social vice prevention. — Chính phủ đã triển khai nhiều chiến dịch phòng chống tệ nạn xã hội.