Tiếng Việt
Sa vào tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?
sa vào tệ nạn xã hội tiếng Anh là fall into vice /fɔːl ˈɪntuː vaɪs/. Rơi vào các thói hư tật xấu hoặc tệ nạn xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall into vice
Ví dụ câu với sa vào tệ nạn xã hội / fall into vice
- 1
Anh ấy đã sa vào tệ nạn xã hội và gặp nhiều rắc rối.
He fell into vice and got into a lot of trouble.
- 2
Chúng ta cần giúp đỡ những người đang sa vào tệ nạn xã hội.
We need to help those who are falling into vice.
Ghi chú dùng từ sa vào tệ nạn xã hội
Diễn tả hành động rơi vào các thói hư tật xấu hoặc tệ nạn xã hội. Các từ liên quan: 'addiction' (nghiện), 'immorality' (đồi trụy), 'corruption' (tham nhũng).
Video minh hoạ sa vào tệ nạn xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa vào tệ nạn xã hội
Câu hỏi thường gặp về "sa vào tệ nạn xã hội"
Sa vào tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?
Sa vào tệ nạn xã hội tiếng Anh là "fall into vice" (động từ), nghĩa là: Rơi vào các thói hư tật xấu hoặc tệ nạn xã hội.
"fall into vice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall into vice" nghĩa tiếng Việt là "sa vào tệ nạn xã hội". Diễn tả hành động rơi vào các thói hư tật xấu hoặc tệ nạn xã hội.
Phát âm "fall into vice" như thế nào?
"fall into vice" có phiên âm IPA /fɔːl ˈɪntuː vaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall into vice"?
He fell into vice and got into a lot of trouble. — Anh ấy đã sa vào tệ nạn xã hội và gặp nhiều rắc rối.