The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tém tiếng Anh là gì?

Tém tiếng Anh là tidy /ˈtaɪdi/. Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.

Hình minh hoạ "Tém" tiếng Anh là "tidy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tidy

Động từ
/ˈtaɪdi/

Ví dụ câu với Tém / tidy

  1. 1

    Tôi cần dành thời gian để tém lại phòng của mình.

    I need to spend some time tidying up my room.

  2. 2

    Cô ấy luôn tém xếp sách trên bàn.

    She always tidies up the books on the table.

Ghi chú dùng từ Tém

Tém có nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng. Các từ liên quan: organize (sắp xếp), clean (dọn dẹp), arrange (bố trí).

Video minh hoạ Tém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Tém

Câu hỏi thường gặp về "Tém"

Tém tiếng Anh là gì?

Tém tiếng Anh là "tidy" (động từ), nghĩa là: Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.

"tidy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tidy" nghĩa tiếng Việt là "Tém". Tém có nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.

Phát âm "tidy" như thế nào?

"tidy" có phiên âm IPA /ˈtaɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tidy"?

I need to spend some time tidying up my room. — Tôi cần dành thời gian để tém lại phòng của mình.