Tiếng Việt
Ngăn nắp tiếng Anh là gì?
ngăn nắp tiếng Anh là tidy /ˈtaɪdi/. Gọn gàng, ngăn nắp, có tổ chức rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tidy
Ví dụ câu với ngăn nắp / tidy
- 1
Phòng của cô ấy luôn rất ngăn nắp.
Her room is always very tidy.
- 2
Bạn cần giữ bàn làm việc ngăn nắp để làm việc hiệu quả hơn.
You need to keep your desk tidy to work more efficiently.
Ghi chú dùng từ ngăn nắp
Tidy nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp. Các từ liên quan: organized (có tổ chức), cluttered (bừa bộn), neat (ngăn nắp, gọn gàng).
Video minh hoạ ngăn nắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn nắp
Câu hỏi thường gặp về "ngăn nắp"
Ngăn nắp tiếng Anh là gì?
Ngăn nắp tiếng Anh là "tidy" (tính từ), nghĩa là: Gọn gàng, ngăn nắp, có tổ chức rõ ràng.
"tidy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tidy" nghĩa tiếng Việt là "ngăn nắp". Tidy nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.
Phát âm "tidy" như thế nào?
"tidy" có phiên âm IPA /ˈtaɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tidy"?
Her room is always very tidy. — Phòng của cô ấy luôn rất ngăn nắp.