Tiếng Việt
Tinh tươm tiếng Anh là gì?
tinh tươm tiếng Anh là Neat and tidy /niːt ənd ˈtaɪ.di/. Gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neat and tidy
Ví dụ câu với tinh tươm / Neat and tidy
- 1
Căn phòng của cô ấy luôn rất tinh tươm.
Her room is always neat and tidy.
- 2
Anh ấy giữ bàn làm việc rất tinh tươm.
He keeps his desk very neat and tidy.
Ghi chú dùng từ tinh tươm
Từ này mô tả sự ngăn nắp, sạch sẽ. Các từ liên quan gồm 'organized' (có tổ chức), 'clean' (sạch sẽ), 'orderly' (ngăn nắp).
Video minh hoạ tinh tươm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh tươm
Câu hỏi thường gặp về "tinh tươm"
Tinh tươm tiếng Anh là gì?
Tinh tươm tiếng Anh là "Neat and tidy" (tính từ), nghĩa là: Gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ.
"Neat and tidy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neat and tidy" nghĩa tiếng Việt là "tinh tươm". Từ này mô tả sự ngăn nắp, sạch sẽ.
Phát âm "Neat and tidy" như thế nào?
"Neat and tidy" có phiên âm IPA /niːt ənd ˈtaɪ.di/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neat and tidy"?
Her room is always neat and tidy. — Căn phòng của cô ấy luôn rất tinh tươm.