Tiếng Việt
Sắp xếp gọn gàng tiếng Anh là gì?
sắp xếp gọn gàng tiếng Anh là tidy up /ˈtaɪdi ʌp/. Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tidy up
Ví dụ câu với sắp xếp gọn gàng / tidy up
- 1
Tôi cần dành thời gian để tidy up phòng của mình.
I need to find time to tidy up my room.
- 2
Họ đã tidy up khu vườn vào cuối tuần.
They tidied up the garden over the weekend.
Ghi chú dùng từ sắp xếp gọn gàng
Tidy up có nghĩa là sắp xếp gọn gàng mọi thứ. Các từ liên quan: organize (sắp xếp có hệ thống), declutter (loại bỏ đồ không cần thiết), clean (dọn dẹp).
Video minh hoạ sắp xếp gọn gàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp xếp gọn gàng
Câu hỏi thường gặp về "sắp xếp gọn gàng"
Sắp xếp gọn gàng tiếng Anh là gì?
Sắp xếp gọn gàng tiếng Anh là "tidy up" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, gọn gàng.
"tidy up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tidy up" nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp gọn gàng". Tidy up có nghĩa là sắp xếp gọn gàng mọi thứ.
Phát âm "tidy up" như thế nào?
"tidy up" có phiên âm IPA /ˈtaɪdi ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tidy up"?
I need to find time to tidy up my room. — Tôi cần dành thời gian để tidy up phòng của mình.