Tiếng Việt
Tên miền tiếng Anh là gì?
tên miền tiếng Anh là domain name /doʊˈmeɪn neɪm/. Tên miền là địa chỉ duy nhất xác định một trang web trên Internet, như ví dụ: google.com.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domain name
Ví dụ câu với tên miền / domain name
- 1
Tôi đã mua một tên miền mới cho dự án của mình.
I bought a new domain name for my project.
- 2
Tên miền của trang web này rất dễ nhớ.
The domain name of this website is very easy to remember.
Ghi chú dùng từ tên miền
Tên miền là địa chỉ của một trang web trên Internet. Các thuật ngữ liên quan gồm có URL (địa chỉ web), hosting (lưu trữ), và IP address (địa chỉ IP).
Video minh hoạ tên miền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên miền
Câu hỏi thường gặp về "tên miền"
Tên miền tiếng Anh là gì?
Tên miền tiếng Anh là "domain name" (danh từ), nghĩa là: Tên miền là địa chỉ duy nhất xác định một trang web trên Internet, như ví dụ: google.com.
"domain name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domain name" nghĩa tiếng Việt là "tên miền". Tên miền là địa chỉ của một trang web trên Internet.
Phát âm "domain name" như thế nào?
"domain name" có phiên âm IPA /doʊˈmeɪn neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domain name"?
I bought a new domain name for my project. — Tôi đã mua một tên miền mới cho dự án của mình.