Tiếng Việt
Tên tục tiếng Anh là gì?
tên tục tiếng Anh là birth name /bɜrθ neɪm/. Tên thật của một người, thường được dùng để phân biệt với tên gọi khác hoặc biệt danh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth name
Ví dụ câu với tên tục / birth name
- 1
Anh ấy đã thay đổi tên thật của mình sau khi nhập quốc tịch mới.
He changed his birth name after acquiring a new citizenship.
- 2
Tên thật của cô ấy là Lan, nhưng mọi người gọi cô là Hoa.
Her birth name is Lan, but everyone calls her Hoa.
Ghi chú dùng từ tên tục
Từ 'birth name' dùng để chỉ tên thật của một người, khác với biệt danh hoặc tên giả. Các từ liên quan: 'alias' (biệt danh), 'pseudonym' (bút danh), 'legal name' (tên hợp pháp).
Video minh hoạ tên tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên tục
Câu hỏi thường gặp về "tên tục"
Tên tục tiếng Anh là gì?
Tên tục tiếng Anh là "birth name" (danh từ), nghĩa là: Tên thật của một người, thường được dùng để phân biệt với tên gọi khác hoặc biệt danh.
"birth name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth name" nghĩa tiếng Việt là "tên tục". Từ 'birth name' dùng để chỉ tên thật của một người, khác với biệt danh hoặc tên giả.
Phát âm "birth name" như thế nào?
"birth name" có phiên âm IPA /bɜrθ neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth name"?
He changed his birth name after acquiring a new citizenship. — Anh ấy đã thay đổi tên thật của mình sau khi nhập quốc tịch mới.