The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên lửa tiếng Anh là gì?

tên lửa tiếng Anh là missile /ˈmɪsəl/. Vật thể bay có khả năng tự bay tới mục tiêu đã định, thường dùng trong quân sự để tấn công hoặc phòng thủ.

Hình minh hoạ "tên lửa" tiếng Anh là "missile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

missile

Danh từ
/ˈmɪsəl/

Ví dụ câu với tên lửa / missile

  1. 1

    Tên lửa đã được phóng đi để tiêu diệt mục tiêu ở xa.

    The missile was launched to destroy the distant target.

  2. 2

    Các quốc gia đang phát triển công nghệ tên lửa để nâng cao khả năng phòng thủ.

    Countries are developing missile technology to enhance their defense capabilities.

Ghi chú dùng từ tên lửa

Tên lửa là vũ khí có khả năng bay tự do tới mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rocket' (pháo lửa), 'missile defense' (phòng thủ tên lửa), và 'ballistic missile' (tên lửa đạn đạo).

Video minh hoạ tên lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên lửa

Câu hỏi thường gặp về "tên lửa"

Tên lửa tiếng Anh là gì?

Tên lửa tiếng Anh là "missile" (danh từ), nghĩa là: Vật thể bay có khả năng tự bay tới mục tiêu đã định, thường dùng trong quân sự để tấn công hoặc phòng thủ.

"missile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"missile" nghĩa tiếng Việt là "tên lửa". Tên lửa là vũ khí có khả năng bay tự do tới mục tiêu.

Phát âm "missile" như thế nào?

"missile" có phiên âm IPA /ˈmɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "missile"?

The missile was launched to destroy the distant target. — Tên lửa đã được phóng đi để tiêu diệt mục tiêu ở xa.