Tiếng Việt
Tên lửa đối hạm tiếng Anh là gì?
tên lửa đối hạm tiếng Anh là anti-ship missile /ˈænti ʃɪp ˈmɪsəl/. Tên lửa dùng để tấn công các mục tiêu trên tàu chiến đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-ship missile
Ví dụ câu với tên lửa đối hạm / anti-ship missile
- 1
Tên lửa đối hạm được trang bị trên nhiều loại tàu chiến hiện đại.
The navy deployed anti-ship missiles to defend the fleet.
- 2
Các quốc gia đang nâng cấp hệ thống tên lửa đối hạm của mình.
Countries are upgrading their anti-ship missile systems.
Ghi chú dùng từ tên lửa đối hạm
Tên lửa đối hạm là loại vũ khí tấn công mục tiêu trên biển. Các thuật ngữ liên quan: 'tàu chiến' (warship), 'vũ khí' (weapon), 'hệ thống phòng thủ' (defense system).
Video minh hoạ tên lửa đối hạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên lửa đối hạm
Câu hỏi thường gặp về "tên lửa đối hạm"
Tên lửa đối hạm tiếng Anh là gì?
Tên lửa đối hạm tiếng Anh là "anti-ship missile" (danh từ), nghĩa là: Tên lửa dùng để tấn công các mục tiêu trên tàu chiến đối phương.
"anti-ship missile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-ship missile" nghĩa tiếng Việt là "tên lửa đối hạm". Tên lửa đối hạm là loại vũ khí tấn công mục tiêu trên biển.
Phát âm "anti-ship missile" như thế nào?
"anti-ship missile" có phiên âm IPA /ˈænti ʃɪp ˈmɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-ship missile"?
The navy deployed anti-ship missiles to defend the fleet. — Tên lửa đối hạm được trang bị trên nhiều loại tàu chiến hiện đại.