Tiếng Việt
Bắn hỏa tiễn tiếng Anh là gì?
Bắn hỏa tiễn tiếng Anh là Launch a missile /lɔːnʧ ə ˈmɪsaɪl/. Phóng tên lửa hoặc tên lửa đạn đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Launch a missile
Ví dụ câu với Bắn hỏa tiễn / Launch a missile
- 1
Quân đội đã bắn hỏa tiễn để thử nghiệm.
The military launched a missile for testing.
- 2
Họ đang chuẩn bị bắn hỏa tiễn vào mục tiêu xa.
They are preparing to launch a missile at the target.
Ghi chú dùng từ Bắn hỏa tiễn
Bắn hỏa tiễn là hành động phóng tên lửa. Các từ liên quan: 'missile' (tên lửa), 'launch' (phóng), 'missile test' (thử nghiệm tên lửa).
Video minh hoạ Bắn hỏa tiễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn hỏa tiễn
Câu hỏi thường gặp về "Bắn hỏa tiễn"
Bắn hỏa tiễn tiếng Anh là gì?
Bắn hỏa tiễn tiếng Anh là "Launch a missile" (động từ), nghĩa là: Phóng tên lửa hoặc tên lửa đạn đạo.
"Launch a missile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Launch a missile" nghĩa tiếng Việt là "Bắn hỏa tiễn". Bắn hỏa tiễn là hành động phóng tên lửa.
Phát âm "Launch a missile" như thế nào?
"Launch a missile" có phiên âm IPA /lɔːnʧ ə ˈmɪsaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Launch a missile"?
The military launched a missile for testing. — Quân đội đã bắn hỏa tiễn để thử nghiệm.