The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên ngốc tiếng Anh là gì?

tên ngốc tiếng Anh là idiot /ˈɪdiət/. Người ngu dốt hoặc thiếu hiểu biết.

Hình minh hoạ "tên ngốc" tiếng Anh là "idiot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

idiot

Danh từ
/ˈɪdiət/

Ví dụ câu với tên ngốc / idiot

  1. 1

    Anh ấy thật là một tên ngốc khi quên mang theo chìa khóa.

    He really is an idiot for forgetting his keys.

  2. 2

    Đừng làm tên ngốc nữa, hãy cẩn thận hơn.

    Don't be an idiot anymore, be more careful.

Ghi chú dùng từ tên ngốc

Từ 'tên ngốc' dùng để chỉ người ngu dốt hoặc thiếu suy nghĩ. Các từ liên quan gồm 'fool' (kẻ ngốc), 'simpleton' (người đơn giản), 'dunce' (kẻ đần độn).

Video minh hoạ tên ngốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên ngốc

Câu hỏi thường gặp về "tên ngốc"

Tên ngốc tiếng Anh là gì?

Tên ngốc tiếng Anh là "idiot" (danh từ), nghĩa là: Người ngu dốt hoặc thiếu hiểu biết.

"idiot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"idiot" nghĩa tiếng Việt là "tên ngốc". Từ 'tên ngốc' dùng để chỉ người ngu dốt hoặc thiếu suy nghĩ.

Phát âm "idiot" như thế nào?

"idiot" có phiên âm IPA /ˈɪdiət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "idiot"?

He really is an idiot for forgetting his keys. — Anh ấy thật là một tên ngốc khi quên mang theo chìa khóa.