The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tha lỗi tiếng Anh là gì?

Tha lỗi tiếng Anh là Pardon /ˈpɑrdən/. Xin tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của ai đó.

Hình minh hoạ "Tha lỗi" tiếng Anh là "Pardon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pardon

Động từ
/ˈpɑrdən/

Ví dụ câu với Tha lỗi / Pardon

  1. 1

    Bạn có thể tha lỗi cho tôi vì đã đến muộn không?

    Can you pardon me for being late?

  2. 2

    Chúng ta nên tha lỗi cho nhau để giữ gìn hòa bình.

    We should pardon each other to maintain peace.

Ghi chú dùng từ Tha lỗi

Tha lỗi là hành động tha thứ cho người khác. Các từ liên quan: forgive (tha thứ), apologize (xin lỗi), mercy (lòng thương xót).

Video minh hoạ Tha lỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tha lỗi

Câu hỏi thường gặp về "Tha lỗi"

Tha lỗi tiếng Anh là gì?

Tha lỗi tiếng Anh là "Pardon" (động từ), nghĩa là: Xin tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của ai đó.

"Pardon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pardon" nghĩa tiếng Việt là "Tha lỗi". Tha lỗi là hành động tha thứ cho người khác.

Phát âm "Pardon" như thế nào?

"Pardon" có phiên âm IPA /ˈpɑrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pardon"?

Can you pardon me for being late? — Bạn có thể tha lỗi cho tôi vì đã đến muộn không?