Tiếng Việt
Tha đi tiếng Anh là gì?
tha đi tiếng Anh là carry away /ˈkæri əˈweɪ/. xúc động mạnh, bị cuốn hút vào cảm xúc hoặc hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carry away
Ví dụ câu với tha đi / carry away
- 1
Cô ấy đã bị cuốn vào buổi hòa nhạc và quên hết mọi thứ.
She was carried away by the concert and forgot everything.
- 2
Anh ấy thường bị cuốn vào công việc và quên thời gian.
He often gets carried away with work and loses track of time.
Ghi chú dùng từ tha đi
Thể hiện sự bị cuốn hút mạnh vào cảm xúc hoặc hành động. Các từ liên quan: 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'absorbed' (mải mê), 'engrossed' (mải mê).
Video minh hoạ tha đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tha đi
Câu hỏi thường gặp về "tha đi"
Tha đi tiếng Anh là gì?
Tha đi tiếng Anh là "carry away" (động từ), nghĩa là: xúc động mạnh, bị cuốn hút vào cảm xúc hoặc hành động nào đó.
"carry away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carry away" nghĩa tiếng Việt là "tha đi". Thể hiện sự bị cuốn hút mạnh vào cảm xúc hoặc hành động.
Phát âm "carry away" như thế nào?
"carry away" có phiên âm IPA /ˈkæri əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carry away"?
She was carried away by the concert and forgot everything. — Cô ấy đã bị cuốn vào buổi hòa nhạc và quên hết mọi thứ.