Tiếng Việt
Thả xuống tiếng Anh là gì?
Thả xuống tiếng Anh là Drop down /drɑp daʊn/. Chọn hoặc mở rộng một danh sách các lựa chọn trong giao diện người dùng bằng cách nhấn hoặc nhấp vào một phần tử để hiển thị các tùy chọn phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drop down
Ví dụ câu với Thả xuống / Drop down
- 1
Bạn cần thả xuống danh sách để chọn ngày tháng.
You need to drop down the list to select a date.
- 2
Nhấn vào nút để thả xuống các tùy chọn khác.
Click the button to drop down more options.
Ghi chú dùng từ Thả xuống
Thả xuống thường được sử dụng trong các giao diện người dùng để chọn lựa. Các từ liên quan gồm 'expand' (mở rộng), 'collapse' (thu gọn), 'menu' (thực đơn).
Video minh hoạ Thả xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thả xuống
Câu hỏi thường gặp về "Thả xuống"
Thả xuống tiếng Anh là gì?
Thả xuống tiếng Anh là "Drop down" (động từ), nghĩa là: Chọn hoặc mở rộng một danh sách các lựa chọn trong giao diện người dùng bằng cách nhấn hoặc nhấp vào một phần tử để hiển thị các tùy chọn phụ.
"Drop down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drop down" nghĩa tiếng Việt là "Thả xuống". Thả xuống thường được sử dụng trong các giao diện người dùng để chọn lựa.
Phát âm "Drop down" như thế nào?
"Drop down" có phiên âm IPA /drɑp daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drop down"?
You need to drop down the list to select a date. — Bạn cần thả xuống danh sách để chọn ngày tháng.