Tiếng Việt
Thả dù tiếng Anh là gì?
Thả dù tiếng Anh là Parachuting /ˈpærəˌʃuːtɪŋ/. Hoạt động nhảy dù từ máy bay để hạ cánh an toàn xuống mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parachuting
Ví dụ câu với Thả dù / Parachuting
- 1
Anh ấy thích thử thách bằng cách nhảy dù từ máy bay.
He enjoys challenging himself by parachuting from an airplane.
- 2
Thợ nhảy dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nhảy.
The parachutist prepared carefully before jumping.
Ghi chú dùng từ Thả dù
Thả dù là hoạt động nhảy từ máy bay xuống đất an toàn. Các từ liên quan: 'skydiving' (nhảy dù thể thao), 'parachute' (dù nhảy), 'altitude' (độ cao).
Video minh hoạ Thả dù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thả dù
Câu hỏi thường gặp về "Thả dù"
Thả dù tiếng Anh là gì?
Thả dù tiếng Anh là "Parachuting" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nhảy dù từ máy bay để hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
"Parachuting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parachuting" nghĩa tiếng Việt là "Thả dù". Thả dù là hoạt động nhảy từ máy bay xuống đất an toàn.
Phát âm "Parachuting" như thế nào?
"Parachuting" có phiên âm IPA /ˈpærəˌʃuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parachuting"?
He enjoys challenging himself by parachuting from an airplane. — Anh ấy thích thử thách bằng cách nhảy dù từ máy bay.