Tiếng Việt
Thả ra tiếng Anh là gì?
Thả ra tiếng Anh là Release /rɪˈliːs/. Thả ra, để cho thứ gì đó thoát ra hoặc rời khỏi nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Release
Ví dụ câu với Thả ra / Release
- 1
Cảnh sát đã thả người bị bắt.
The police released the detained individual.
- 2
Chúng tôi sẽ thả bóng bay lên trời.
We will release the balloons into the sky.
Ghi chú dùng từ Thả ra
Thả ra là hành động để cho thứ gì đó thoát ra hoặc rời khỏi. Các từ liên quan gồm 'free' (giải phóng), 'discharge' (xả ra), và 'liberate' (giải phóng).
Video minh hoạ Thả ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thả ra
Câu hỏi thường gặp về "Thả ra"
Thả ra tiếng Anh là gì?
Thả ra tiếng Anh là "Release" (động từ), nghĩa là: Thả ra, để cho thứ gì đó thoát ra hoặc rời khỏi nơi nào đó.
"Release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Release" nghĩa tiếng Việt là "Thả ra". Thả ra là hành động để cho thứ gì đó thoát ra hoặc rời khỏi.
Phát âm "Release" như thế nào?
"Release" có phiên âm IPA /rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Release"?
The police released the detained individual. — Cảnh sát đã thả người bị bắt.