Tiếng Việt
Thạc sĩ tài chính ngân hàng tiếng Anh là gì?
thạc sĩ tài chính ngân hàng tiếng Anh là Master of banking and finance /ˈmæstər ʌv ˈbæŋkɪŋ ænd fəˈnæns/. Chương trình đào tạo cao học chuyên về ngân hàng và tài chính, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Master of banking and finance
Ví dụ câu với thạc sĩ tài chính ngân hàng / Master of banking and finance
- 1
Anh ấy đã tốt nghiệp thạc sĩ tài chính ngân hàng để làm việc trong ngân hàng quốc tế.
He graduated with a Master of banking and finance to work in an international bank.
- 2
Chương trình thạc sĩ tài chính ngân hàng giúp sinh viên hiểu rõ các chiến lược tài chính và quản lý ngân hàng.
The Master of banking and finance program helps students understand financial strategies and bank management.
Ghi chú dùng từ thạc sĩ tài chính ngân hàng
Thạc sĩ tài chính ngân hàng là bằng cao học chuyên sâu về lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'finance' (tài chính), 'banking' (ngân hàng), 'financial management' (quản lý tài chính).
Video minh hoạ thạc sĩ tài chính ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thạc sĩ tài chính ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "thạc sĩ tài chính ngân hàng"
Thạc sĩ tài chính ngân hàng tiếng Anh là gì?
Thạc sĩ tài chính ngân hàng tiếng Anh là "Master of banking and finance" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo cao học chuyên về ngân hàng và tài chính, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực này.
"Master of banking and finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Master of banking and finance" nghĩa tiếng Việt là "thạc sĩ tài chính ngân hàng". Thạc sĩ tài chính ngân hàng là bằng cao học chuyên sâu về lĩnh vực ngân hàng và tài chính.
Phát âm "Master of banking and finance" như thế nào?
"Master of banking and finance" có phiên âm IPA /ˈmæstər ʌv ˈbæŋkɪŋ ænd fəˈnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Master of banking and finance"?
He graduated with a Master of banking and finance to work in an international bank. — Anh ấy đã tốt nghiệp thạc sĩ tài chính ngân hàng để làm việc trong ngân hàng quốc tế.