Tiếng Việt
Thạch cao chống ẩm tiếng Anh là gì?
thạch cao chống ẩm tiếng Anh là moisture-resistant gypsum board /ˈmɔɪstʃər rɪˈzɪstənt ˈdʒɪpsəm bɔːrd/. Vật liệu gạch thạch cao chống ẩm, dùng trong xây dựng để chống ẩm mốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moisture-resistant gypsum board
Ví dụ câu với thạch cao chống ẩm / moisture-resistant gypsum board
- 1
Tôi đã lắp đặt thạch cao chống ẩm trong phòng tắm để ngăn ngừa ẩm mốc.
I installed moisture-resistant gypsum board in the bathroom to prevent mold.
- 2
Thạch cao chống ẩm rất phù hợp cho các khu vực ẩm ướt như nhà bếp và phòng tắm.
Moisture-resistant gypsum board is ideal for wet areas like kitchens and bathrooms.
Ghi chú dùng từ thạch cao chống ẩm
Thạch cao chống ẩm là loại vật liệu xây dựng chống ẩm, giúp bảo vệ tường khỏi ẩm mốc. Các thuật ngữ liên quan: 'gypsum board' (tấm thạch cao), 'moisture barrier' (lớp chống ẩm), 'water-resistant' (chống nước).
Video minh hoạ thạch cao chống ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thạch cao chống ẩm
Câu hỏi thường gặp về "thạch cao chống ẩm"
Thạch cao chống ẩm tiếng Anh là gì?
Thạch cao chống ẩm tiếng Anh là "moisture-resistant gypsum board" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu gạch thạch cao chống ẩm, dùng trong xây dựng để chống ẩm mốc.
"moisture-resistant gypsum board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moisture-resistant gypsum board" nghĩa tiếng Việt là "thạch cao chống ẩm". Thạch cao chống ẩm là loại vật liệu xây dựng chống ẩm, giúp bảo vệ tường khỏi ẩm mốc.
Phát âm "moisture-resistant gypsum board" như thế nào?
"moisture-resistant gypsum board" có phiên âm IPA /ˈmɔɪstʃər rɪˈzɪstənt ˈdʒɪpsəm bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moisture-resistant gypsum board"?
I installed moisture-resistant gypsum board in the bathroom to prevent mold. — Tôi đã lắp đặt thạch cao chống ẩm trong phòng tắm để ngăn ngừa ẩm mốc.