Tiếng Việt
Thải hồi tiếng Anh là gì?
Thải hồi tiếng Anh là Dismissal /dɪsˈmɪsəl/. Việc sa thải hoặc cho ai đó nghỉ việc khỏi công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dismissal
Ví dụ câu với Thải hồi / Dismissal
- 1
Công ty đã thực hiện việc thải hồi 50 nhân viên do giảm thiểu chi phí.
The company carried out the dismissal of 50 employees due to cost-cutting.
- 2
Sau cuộc họp, ông ấy nhận được thông báo về việc thải hồi của mình.
After the meeting, he received the notice of his dismissal.
Ghi chú dùng từ Thải hồi
Thải hồi là quá trình chấm dứt hợp đồng lao động của nhân viên. Các từ liên quan: 'Lay off' (sa thải tạm thời), 'Firing' (đuổi việc), 'Redundancy' (tinh giảm nhân sự).
Video minh hoạ Thải hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thải hồi
Câu hỏi thường gặp về "Thải hồi"
Thải hồi tiếng Anh là gì?
Thải hồi tiếng Anh là "Dismissal" (danh từ), nghĩa là: Việc sa thải hoặc cho ai đó nghỉ việc khỏi công ty hoặc tổ chức.
"Dismissal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dismissal" nghĩa tiếng Việt là "Thải hồi". Thải hồi là quá trình chấm dứt hợp đồng lao động của nhân viên.
Phát âm "Dismissal" như thế nào?
"Dismissal" có phiên âm IPA /dɪsˈmɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dismissal"?
The company carried out the dismissal of 50 employees due to cost-cutting. — Công ty đã thực hiện việc thải hồi 50 nhân viên do giảm thiểu chi phí.