Tiếng Việt
Thải ra môi trường tiếng Anh là gì?
thải ra môi trường tiếng Anh là discharge /dɪsˈʧɑrʤ ˈɪntu/. Sự thải ra chất lỏng hoặc khí vào môi trường, thường là do hoạt động của con người hoặc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discharge
Ví dụ câu với thải ra môi trường / discharge
- 1
Công ty phải kiểm soát lượng chất thải thải ra môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.
The factory must control the amount of waste discharge into the environment to reduce pollution.
- 2
Việc thải khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu.
Discharge of greenhouse gases contributes to climate change.
Ghi chú dùng từ thải ra môi trường
Thải ra môi trường đề cập đến việc phát tán chất thải ra ngoài tự nhiên hoặc không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pollution' (ô nhiễm), 'emission' (phát thải), 'waste management' (quản lý chất thải).
Video minh hoạ thải ra môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thải ra môi trường
Câu hỏi thường gặp về "thải ra môi trường"
Thải ra môi trường tiếng Anh là gì?
Thải ra môi trường tiếng Anh là "discharge" (danh từ), nghĩa là: Sự thải ra chất lỏng hoặc khí vào môi trường, thường là do hoạt động của con người hoặc tự nhiên.
"discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discharge" nghĩa tiếng Việt là "thải ra môi trường". Thải ra môi trường đề cập đến việc phát tán chất thải ra ngoài tự nhiên hoặc không khí.
Phát âm "discharge" như thế nào?
"discharge" có phiên âm IPA /dɪsˈʧɑrʤ ˈɪntu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discharge"?
The factory must control the amount of waste discharge into the environment to reduce pollution. — Công ty phải kiểm soát lượng chất thải thải ra môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.