Tiếng Việt
Thải ra tiếng Anh là gì?
thải ra tiếng Anh là discharge /dɪsˈʧɑrʤ/. Xả ra hoặc thải ra chất lỏng, khí hoặc vật thể khỏi cơ thể hoặc một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discharge
Ví dụ câu với thải ra / discharge
- 1
Cơ thể người thải ra mồ hôi để điều chỉnh nhiệt độ.
The human body discharges sweat to regulate temperature.
- 2
Xe hơi thải ra khí thải gây ô nhiễm môi trường.
Cars discharge exhaust gases that pollute the environment.
Ghi chú dùng từ thải ra
Thải ra có thể liên quan đến việc phát ra hoặc xả ra chất hoặc vật thể. Các từ liên quan: emit (phát ra), release (giải phóng), emit (phát ra).
Video minh hoạ thải ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thải ra
Câu hỏi thường gặp về "thải ra"
Thải ra tiếng Anh là gì?
Thải ra tiếng Anh là "discharge" (động từ, danh từ), nghĩa là: Xả ra hoặc thải ra chất lỏng, khí hoặc vật thể khỏi cơ thể hoặc một nơi nào đó.
"discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discharge" nghĩa tiếng Việt là "thải ra". Thải ra có thể liên quan đến việc phát ra hoặc xả ra chất hoặc vật thể.
Phát âm "discharge" như thế nào?
"discharge" có phiên âm IPA /dɪsˈʧɑrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discharge"?
The human body discharges sweat to regulate temperature. — Cơ thể người thải ra mồ hôi để điều chỉnh nhiệt độ.