Tiếng Việt
Giải nhiệm tiếng Anh là gì?
giải nhiệm tiếng Anh là dismissal /dɪsˈmɪsəl/. Sự sa thải hoặc chấm dứt công việc của ai đó, thường do lý do không phù hợp hoặc vi phạm quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dismissal
Ví dụ câu với giải nhiệm / dismissal
- 1
Công ty đã thực hiện việc giải nhiệm giám đốc vì lý do kinh tế.
The company announced the dismissal of the manager due to economic reasons.
- 2
Việc giải nhiệm nhân viên đã gây ra nhiều tranh cãi trong công ty.
The dismissal of the employee sparked a lot of controversy within the company.
Ghi chú dùng từ giải nhiệm
Giải nhiệm là hành động chấm dứt hợp đồng lao động của nhân viên. Các từ liên quan gồm có 'firing' (sa thải), 'termination' (kết thúc hợp đồng), 'redundancy' (thừa nhân viên).
Video minh hoạ giải nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "giải nhiệm"
Giải nhiệm tiếng Anh là gì?
Giải nhiệm tiếng Anh là "dismissal" (danh từ), nghĩa là: Sự sa thải hoặc chấm dứt công việc của ai đó, thường do lý do không phù hợp hoặc vi phạm quy định.
"dismissal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dismissal" nghĩa tiếng Việt là "giải nhiệm". Giải nhiệm là hành động chấm dứt hợp đồng lao động của nhân viên.
Phát âm "dismissal" như thế nào?
"dismissal" có phiên âm IPA /dɪsˈmɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dismissal"?
The company announced the dismissal of the manager due to economic reasons. — Công ty đã thực hiện việc giải nhiệm giám đốc vì lý do kinh tế.