Tiếng Việt
Lúc tan trường tiếng Anh là gì?
lúc tan trường tiếng Anh là at dismissal time /æt dɪsˈmɪsl taɪm/. Thời điểm kết thúc giờ học hoặc làm việc trong ngày học hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at dismissal time
Ví dụ câu với lúc tan trường / at dismissal time
- 1
Students usually chat with friends at dismissal time.
Học sinh thường trò chuyện với bạn bè vào lúc tan trường.
- 2
Parents arrive to pick up their children at dismissal time.
Cha mẹ đến đón con vào lúc tan trường.
Ghi chú dùng từ lúc tan trường
Lúc tan trường là khoảng thời gian kết thúc buổi học hàng ngày. Các từ liên quan: 'end of school', 'dismissal', 'school hours' (giờ học), 'break time' (giờ nghỉ).
Video minh hoạ lúc tan trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lúc tan trường
Câu hỏi thường gặp về "lúc tan trường"
Lúc tan trường tiếng Anh là gì?
Lúc tan trường tiếng Anh là "at dismissal time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm kết thúc giờ học hoặc làm việc trong ngày học hoặc làm việc.
"at dismissal time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at dismissal time" nghĩa tiếng Việt là "lúc tan trường". Lúc tan trường là khoảng thời gian kết thúc buổi học hàng ngày.
Phát âm "at dismissal time" như thế nào?
"at dismissal time" có phiên âm IPA /æt dɪsˈmɪsl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at dismissal time"?
Học sinh thường trò chuyện với bạn bè vào lúc tan trường. — Students usually chat with friends at dismissal time.