Tiếng Việt
Thảm cỏ tiếng Anh là gì?
thảm cỏ tiếng Anh là Grass lawn /ˈɡrɑːs ˌlɔːn/. Một khu vực cỏ xanh mướt, thường dùng để làm vườn hoặc sân chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grass lawn
Ví dụ câu với thảm cỏ / Grass lawn
- 1
Chúng tôi chơi bóng đá trên thảm cỏ trong công viên.
We played soccer on the grass lawn in the park.
- 2
Thảm cỏ này rất mềm mại và dễ chịu khi đi chân trần.
This grass lawn is very soft and comfortable to walk on barefoot.
Ghi chú dùng từ thảm cỏ
Thảm cỏ là một phần của cảnh quan tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dùng để trang trí hoặc sinh hoạt ngoài trời. Các từ liên quan: 'lawn' (bãi cỏ), 'turf' (đất cỏ nhân tạo), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ thảm cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảm cỏ
Câu hỏi thường gặp về "thảm cỏ"
Thảm cỏ tiếng Anh là gì?
Thảm cỏ tiếng Anh là "Grass lawn" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực cỏ xanh mướt, thường dùng để làm vườn hoặc sân chơi.
"Grass lawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grass lawn" nghĩa tiếng Việt là "thảm cỏ". Thảm cỏ là một phần của cảnh quan tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dùng để trang trí hoặc sinh hoạt ngoài trời.
Phát âm "Grass lawn" như thế nào?
"Grass lawn" có phiên âm IPA /ˈɡrɑːs ˌlɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grass lawn"?
We played soccer on the grass lawn in the park. — Chúng tôi chơi bóng đá trên thảm cỏ trong công viên.