Tiếng Việt
Thảm nhựa tiếng Anh là gì?
thảm nhựa tiếng Anh là Plastic mat /ˈplæstɪk ˌmæt/. Miếng thảm làm bằng nhựa dùng để lót hoặc trang trí sàn nhà, chống trơn trượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plastic mat
Ví dụ câu với thảm nhựa / Plastic mat
- 1
Tôi đã mua một tấm thảm nhựa để lót sàn nhà ngoài trời.
I bought a plastic mat to cover the outdoor floor.
- 2
Thảm nhựa này dễ vệ sinh và rất bền.
This plastic mat is easy to clean and very durable.
Ghi chú dùng từ thảm nhựa
Thảm nhựa là loại thảm làm từ nhựa dùng để lót sàn hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'carpet' (thảm trải sàn), 'mat' (tấm lót), 'floor covering' (vật liệu lát sàn).
Video minh hoạ thảm nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảm nhựa
Câu hỏi thường gặp về "thảm nhựa"
Thảm nhựa tiếng Anh là gì?
Thảm nhựa tiếng Anh là "Plastic mat" (danh từ), nghĩa là: Miếng thảm làm bằng nhựa dùng để lót hoặc trang trí sàn nhà, chống trơn trượt.
"Plastic mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plastic mat" nghĩa tiếng Việt là "thảm nhựa". Thảm nhựa là loại thảm làm từ nhựa dùng để lót sàn hoặc trang trí.
Phát âm "Plastic mat" như thế nào?
"Plastic mat" có phiên âm IPA /ˈplæstɪk ˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plastic mat"?
I bought a plastic mat to cover the outdoor floor. — Tôi đã mua một tấm thảm nhựa để lót sàn nhà ngoài trời.