Tiếng Việt
Thảm đỏ tiếng Anh là gì?
thảm đỏ tiếng Anh là red carpet /rɛd ˈkɑrpət/. Thảm đỏ là một tấm thảm màu đỏ thường được trải ra tại các sự kiện danh giá để chào đón khách mời quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red carpet
Ví dụ câu với thảm đỏ / red carpet
- 1
Nữ diễn viên bước trên thảm đỏ trong lễ trao giải Oscar.
The actress walked down the red carpet at the Oscar ceremony.
- 2
Các nhà báo đứng chờ trên thảm đỏ để phỏng vấn các ngôi sao.
Journalists waited on the red carpet to interview the celebrities.
Ghi chú dùng từ thảm đỏ
Thảm đỏ thường dùng trong các sự kiện lớn như lễ trao giải hoặc buổi ra mắt phim. Các thuật ngữ liên quan: 'ceremony' (lễ), 'celebrity' (ngôi sao), 'event' (sự kiện).
Video minh hoạ thảm đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thảm đỏ
Câu hỏi thường gặp về "thảm đỏ"
Thảm đỏ tiếng Anh là gì?
Thảm đỏ tiếng Anh là "red carpet" (danh từ), nghĩa là: Thảm đỏ là một tấm thảm màu đỏ thường được trải ra tại các sự kiện danh giá để chào đón khách mời quan trọng.
"red carpet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red carpet" nghĩa tiếng Việt là "thảm đỏ". Thảm đỏ thường dùng trong các sự kiện lớn như lễ trao giải hoặc buổi ra mắt phim.
Phát âm "red carpet" như thế nào?
"red carpet" có phiên âm IPA /rɛd ˈkɑrpət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red carpet"?
The actress walked down the red carpet at the Oscar ceremony. — Nữ diễn viên bước trên thảm đỏ trong lễ trao giải Oscar.