Tiếng Việt
Thảm xốp tiếng Anh là gì?
thảm xốp tiếng Anh là Foam mat /fəʊm ˌmæt/. Miếng đệm bằng chất liệu xốp, thường dùng để lót sàn hoặc làm thảm tập thể dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foam mat
Ví dụ câu với thảm xốp / Foam mat
- 1
Tôi đã mua một tấm thảm xốp để tập yoga tại nhà.
I bought a foam mat for yoga practice at home.
- 2
Thảm xốp giúp giảm chấn thương khi ngã.
A foam mat helps reduce injuries from falls.
Ghi chú dùng từ thảm xốp
Thảm xốp là loại đệm mềm, nhẹ, dễ cuộn lại và thường dùng trong thể thao hoặc làm thảm lót sàn. Các từ liên quan: 'mattress' (nệm), 'cushion' (gối tựa), 'padding' (đệm lót).
Video minh hoạ thảm xốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảm xốp
Câu hỏi thường gặp về "thảm xốp"
Thảm xốp tiếng Anh là gì?
Thảm xốp tiếng Anh là "Foam mat" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm bằng chất liệu xốp, thường dùng để lót sàn hoặc làm thảm tập thể dục.
"Foam mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foam mat" nghĩa tiếng Việt là "thảm xốp". Thảm xốp là loại đệm mềm, nhẹ, dễ cuộn lại và thường dùng trong thể thao hoặc làm thảm lót sàn.
Phát âm "Foam mat" như thế nào?
"Foam mat" có phiên âm IPA /fəʊm ˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foam mat"?
I bought a foam mat for yoga practice at home. — Tôi đã mua một tấm thảm xốp để tập yoga tại nhà.