Tiếng Việt
Rải thảm tiếng Anh là gì?
rải thảm tiếng Anh là Lay a carpet /leɪ ə ˈkɑrpət/. Rải thảm là hành động trải thảm hoặc tấm thảm trên mặt đất để trang trí hoặc bảo vệ sàn nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lay a carpet
Ví dụ câu với rải thảm / Lay a carpet
- 1
Chúng tôi sẽ rải thảm mới trong phòng khách vào cuối tuần này.
We will lay a new carpet in the living room this weekend.
- 2
Họ đã rải thảm để làm cho không gian trở nên ấm cúng hơn.
They laid a carpet to make the space feel cozier.
Ghi chú dùng từ rải thảm
Rải thảm là hành động trải thảm trên sàn nhà. Các từ liên quan: 'carpet' (thảm), 'flooring' (sàn nhà), 'covering' (bọc phủ).
Video minh hoạ rải thảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rải thảm
Câu hỏi thường gặp về "rải thảm"
Rải thảm tiếng Anh là gì?
Rải thảm tiếng Anh là "Lay a carpet" (cụm từ), nghĩa là: Rải thảm là hành động trải thảm hoặc tấm thảm trên mặt đất để trang trí hoặc bảo vệ sàn nhà.
"Lay a carpet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lay a carpet" nghĩa tiếng Việt là "rải thảm". Rải thảm là hành động trải thảm trên sàn nhà.
Phát âm "Lay a carpet" như thế nào?
"Lay a carpet" có phiên âm IPA /leɪ ə ˈkɑrpət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lay a carpet"?
We will lay a new carpet in the living room this weekend. — Chúng tôi sẽ rải thảm mới trong phòng khách vào cuối tuần này.