Tiếng Việt
Trải thảm đỏ tiếng Anh là gì?
Trải thảm đỏ tiếng Anh là Roll out the red carpet /rəʊl aʊt ðə rɛd ˈkɑːpɪt/. Chào đón nồng nhiệt hoặc đặc biệt dành cho ai đó, thường bằng cách trải thảm đỏ để thể hiện sự kính trọng hoặc chào mừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Roll out the red carpet
Ví dụ câu với Trải thảm đỏ / Roll out the red carpet
- 1
Chúng tôi sẽ trải thảm đỏ để chào đón các khách mời danh dự.
The company will roll out the red carpet for the celebrity's arrival.
- 2
Họ đã trải thảm đỏ cho buổi lễ ra mắt sản phẩm mới.
The hotel rolled out the red carpet for the VIP guests.
Ghi chú dùng từ Trải thảm đỏ
Cụm từ này thể hiện sự chào đón nồng nhiệt hoặc đặc biệt, thường dùng trong các sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: 'welcome' (chào đón), 'honor' (vinh dự), 'celebrity' (người nổi tiếng).
Video minh hoạ Trải thảm đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trải thảm đỏ
Câu hỏi thường gặp về "Trải thảm đỏ"
Trải thảm đỏ tiếng Anh là gì?
Trải thảm đỏ tiếng Anh là "Roll out the red carpet" (động từ), nghĩa là: Chào đón nồng nhiệt hoặc đặc biệt dành cho ai đó, thường bằng cách trải thảm đỏ để thể hiện sự kính trọng hoặc chào mừng.
"Roll out the red carpet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Roll out the red carpet" nghĩa tiếng Việt là "Trải thảm đỏ". Cụm từ này thể hiện sự chào đón nồng nhiệt hoặc đặc biệt, thường dùng trong các sự kiện quan trọng.
Phát âm "Roll out the red carpet" như thế nào?
"Roll out the red carpet" có phiên âm IPA /rəʊl aʊt ðə rɛd ˈkɑːpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Roll out the red carpet"?
The company will roll out the red carpet for the celebrity's arrival. — Chúng tôi sẽ trải thảm đỏ để chào đón các khách mời danh dự.