The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thâm hiểm tiếng Anh là gì?

thâm hiểm tiếng Anh là insidious /ɪnˈsɪdiəs/. Xảo quyệt, hiểm độc, có ý đồ xấu xa nhưng kín đáo, khó nhận biết.

Hình minh hoạ "thâm hiểm" tiếng Anh là "insidious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insidious

Tính từ
/ɪnˈsɪdiəs/

Ví dụ câu với thâm hiểm / insidious

  1. 1

    Âm mưu thâm hiểm của kẻ phản bội đã bị phát hiện.

    The insidious plot of the traitor was uncovered.

  2. 2

    Chương trình này có vẻ thâm hiểm, lừa dối người dùng.

    This program seems insidious, deceiving users.

Ghi chú dùng từ thâm hiểm

Thâm hiểm mô tả sự nguy hiểm, xảo quyệt, thường dùng để nói về hành động hoặc âm mưu xấu xa. Các từ liên quan: malicious (ác độc), deceitful (dối trá), treacherous (đầy mưu mô).

Video minh hoạ thâm hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thâm hiểm

Câu hỏi thường gặp về "thâm hiểm"

Thâm hiểm tiếng Anh là gì?

Thâm hiểm tiếng Anh là "insidious" (tính từ), nghĩa là: Xảo quyệt, hiểm độc, có ý đồ xấu xa nhưng kín đáo, khó nhận biết.

"insidious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insidious" nghĩa tiếng Việt là "thâm hiểm". Thâm hiểm mô tả sự nguy hiểm, xảo quyệt, thường dùng để nói về hành động hoặc âm mưu xấu xa.

Phát âm "insidious" như thế nào?

"insidious" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪdiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insidious"?

The insidious plot of the traitor was uncovered. — Âm mưu thâm hiểm của kẻ phản bội đã bị phát hiện.