Tiếng Việt
Phù vân tiếng Anh là gì?
phù vân tiếng Anh là fleeting cloud /ˈfliː.tɪŋ klaʊd/. Mây trôi qua nhanh, tượng trưng cho sự phù du, thoảng qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fleeting cloud
Ví dụ câu với phù vân / fleeting cloud
- 1
Trên bầu trời, phù vân nhẹ nhàng trôi qua tạo nên cảnh tượng thơ mộng.
The fleeting cloud drifted across the sky, creating a poetic scene.
- 2
Cuộc đời như phù vân, thoảng qua trong chớp mắt.
Life is like a fleeting cloud, passing by in the blink of an eye.
Ghi chú dùng từ phù vân
Phù vân thể hiện sự phù du, ngắn ngủi của cuộc sống. Các từ liên quan: 'transient' (nhanh chóng qua đi), 'ephemeral' ( phù du), 'evanescent' (mờ nhạt, thoảng qua).
Video minh hoạ phù vân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù vân
Câu hỏi thường gặp về "phù vân"
Phù vân tiếng Anh là gì?
Phù vân tiếng Anh là "fleeting cloud" (danh từ), nghĩa là: Mây trôi qua nhanh, tượng trưng cho sự phù du, thoảng qua.
"fleeting cloud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fleeting cloud" nghĩa tiếng Việt là "phù vân". Phù vân thể hiện sự phù du, ngắn ngủi của cuộc sống.
Phát âm "fleeting cloud" như thế nào?
"fleeting cloud" có phiên âm IPA /ˈfliː.tɪŋ klaʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fleeting cloud"?
The fleeting cloud drifted across the sky, creating a poetic scene. — Trên bầu trời, phù vân nhẹ nhàng trôi qua tạo nên cảnh tượng thơ mộng.