Tiếng Việt
Khí co2 tiếng Anh là gì?
khí co2 tiếng Anh là carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/. Khí cacbon điôxít là một loại khí không màu, không mùi, tồn tại trong khí quyển và là sản phẩm phụ của quá trình hô hấp và đốt nhiên liệu hóa thạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carbon dioxide
Ví dụ câu với khí co2 / carbon dioxide
- 1
Cây hấp thụ khí cacbon điôxít trong quá trình quang hợp.
Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis.
- 2
Chúng ta cần giảm lượng khí cacbon điôxít để chống biến đổi khí hậu.
We need to reduce carbon dioxide emissions to combat climate change.
Ghi chú dùng từ khí co2
Khí cacbon điôxít (CO2) là khí nhà kính chính gây ra hiệu ứng nhà kính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'greenhouse gases' (khí nhà kính), 'emissions' (lượng phát thải), 'climate change' (biến đổi khí hậu).
Video minh hoạ khí co2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí co2
Câu hỏi thường gặp về "khí co2"
Khí co2 tiếng Anh là gì?
Khí co2 tiếng Anh là "carbon dioxide" (danh từ), nghĩa là: Khí cacbon điôxít là một loại khí không màu, không mùi, tồn tại trong khí quyển và là sản phẩm phụ của quá trình hô hấp và đốt nhiên liệu hóa thạch.
"carbon dioxide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carbon dioxide" nghĩa tiếng Việt là "khí co2". Khí cacbon điôxít (CO2) là khí nhà kính chính gây ra hiệu ứng nhà kính.
Phát âm "carbon dioxide" như thế nào?
"carbon dioxide" có phiên âm IPA /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carbon dioxide"?
Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis. — Cây hấp thụ khí cacbon điôxít trong quá trình quang hợp.