Tiếng Việt
Hoạt tính tiếng Anh là gì?
Hoạt tính tiếng Anh là Reactivity /ˌriː.ækˈtɪv.ɪ.ti/. Tính chất phản ứng hoặc khả năng phản ứng của một chất hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reactivity
Ví dụ câu với Hoạt tính / Reactivity
- 1
Sự hoạt tính của kim loại này cao, dễ phản ứng với không khí.
The reactivity of this metal is high, making it easily reactive with air.
- 2
Chất này có hoạt tính sinh học mạnh, có thể gây ra phản ứng trong cơ thể.
This substance has strong biological reactivity, which can trigger reactions in the body.
Ghi chú dùng từ Hoạt tính
Hoạt tính đề cập đến khả năng phản ứng của một chất hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'react', 'reaction', 'reactive' trong tiếng Anh, nghĩa là 'phản ứng', 'phản ứng', 'dễ phản ứng'.
Video minh hoạ Hoạt tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoạt tính
Câu hỏi thường gặp về "Hoạt tính"
Hoạt tính tiếng Anh là gì?
Hoạt tính tiếng Anh là "Reactivity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất phản ứng hoặc khả năng phản ứng của một chất hoặc vật thể.
"Reactivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reactivity" nghĩa tiếng Việt là "Hoạt tính". Hoạt tính đề cập đến khả năng phản ứng của một chất hoặc vật thể.
Phát âm "Reactivity" như thế nào?
"Reactivity" có phiên âm IPA /ˌriː.ækˈtɪv.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reactivity"?
The reactivity of this metal is high, making it easily reactive with air. — Sự hoạt tính của kim loại này cao, dễ phản ứng với không khí.