Tiếng Việt
Thân hữu tiếng Anh là gì?
thân hữu tiếng Anh là familiar friend /fəˈmɪljər frɛnd/. Bạn thân thiết, quen biết lâu dài và gần gũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
familiar friend
Ví dụ câu với thân hữu / familiar friend
- 1
Anh ấy là một thân hữu lâu năm của tôi.
He has been a familiar friend of mine for many years.
- 2
Chúng tôi đã trở thành thân hữu sau nhiều lần gặp gỡ.
We became familiar friends after many meetings.
Ghi chú dùng từ thân hữu
Thân hữu là người bạn thân thiết, quen biết lâu dài. Các từ liên quan: bạn bè (friends), tri kỷ (confidant), đồng nghiệp (colleague).
Video minh hoạ thân hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân hữu
Câu hỏi thường gặp về "thân hữu"
Thân hữu tiếng Anh là gì?
Thân hữu tiếng Anh là "familiar friend" (danh từ), nghĩa là: Bạn thân thiết, quen biết lâu dài và gần gũi.
"familiar friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"familiar friend" nghĩa tiếng Việt là "thân hữu". Thân hữu là người bạn thân thiết, quen biết lâu dài.
Phát âm "familiar friend" như thế nào?
"familiar friend" có phiên âm IPA /fəˈmɪljər frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "familiar friend"?
He has been a familiar friend of mine for many years. — Anh ấy là một thân hữu lâu năm của tôi.