Tiếng Việt
Thân ái tiếng Anh là gì?
thân ái tiếng Anh là fond /fɑnd/. Thể hiện sự yêu mến, thân thiết hoặc trìu mến trong cảm xúc hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fond
Ví dụ câu với thân ái / fond
- 1
Cô ấy luôn thể hiện sự thân ái với mọi người.
She always shows fondness for everyone.
- 2
Anh ấy có một mối quan hệ thân ái với gia đình.
He has a fond relationship with his family.
Ghi chú dùng từ thân ái
Thân ái thể hiện sự yêu mến, trìu mến. Các từ liên quan: yêu thương (love), trìu mến (affection), thân thiết (close).
Video minh hoạ thân ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân ái
Câu hỏi thường gặp về "thân ái"
Thân ái tiếng Anh là gì?
Thân ái tiếng Anh là "fond" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự yêu mến, thân thiết hoặc trìu mến trong cảm xúc hoặc hành động.
"fond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fond" nghĩa tiếng Việt là "thân ái". Thân ái thể hiện sự yêu mến, trìu mến.
Phát âm "fond" như thế nào?
"fond" có phiên âm IPA /fɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fond"?
She always shows fondness for everyone. — Cô ấy luôn thể hiện sự thân ái với mọi người.