The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Than hoa tiếng Anh là gì?

Than hoa tiếng Anh là Charcoal /ˈʧɑːrˌkoʊl/. Than hoa là loại than được làm từ gỗ hoặc các loại chất hữu cơ khác qua quá trình nung trong điều kiện thiếu oxy, dùng làm nhiên liệu hoặc trong công nghiệp.

Hình minh hoạ "Than hoa" tiếng Anh là "Charcoal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Charcoal

Danh từ
/ˈʧɑːrˌkoʊl/

Ví dụ câu với Than hoa / Charcoal

  1. 1

    Anh ấy đốt than hoa để nấu ăn trong bếp ngoài trời.

    He burned charcoal to cook outdoors.

  2. 2

    Than hoa thường được sử dụng trong các lò nung để tạo nhiệt cao.

    Charcoal is often used in furnaces to generate high heat.

Ghi chú dùng từ Than hoa

Than hoa là loại than phổ biến trong nấu nướng và công nghiệp. Các từ liên quan: 'coal' ( than đá), 'briquettes' (viên than), 'furnace' (lò nung).

Video minh hoạ Than hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Than hoa

Câu hỏi thường gặp về "Than hoa"

Than hoa tiếng Anh là gì?

Than hoa tiếng Anh là "Charcoal" (danh từ), nghĩa là: Than hoa là loại than được làm từ gỗ hoặc các loại chất hữu cơ khác qua quá trình nung trong điều kiện thiếu oxy, dùng làm nhiên liệu hoặc trong công nghiệp.

"Charcoal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Charcoal" nghĩa tiếng Việt là "Than hoa". Than hoa là loại than phổ biến trong nấu nướng và công nghiệp.

Phát âm "Charcoal" như thế nào?

"Charcoal" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrˌkoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Charcoal"?

He burned charcoal to cook outdoors. — Anh ấy đốt than hoa để nấu ăn trong bếp ngoài trời.