Tiếng Việt
Thẩn thơ tiếng Anh là gì?
thẩn thơ tiếng Anh là wandering /ˈwɒndərɪŋ/. Tính từ mô tả trạng thái đi lang thang, không có mục đích rõ ràng, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tâm trạng mơ mộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wandering
Ví dụ câu với thẩn thơ / wandering
- 1
Cô ấy có vẻ thẩn thơ khi đi qua cánh đồng.
She looked wandering as she strolled through the field.
- 2
Tâm trí anh ấy thẩn thơ trong những ngày u tối.
His mind was wandering during the gloomy days.
Ghi chú dùng từ thẩn thơ
Thẩn thơ là tính từ mô tả trạng thái đi lang thang, mơ mộng. Các từ liên quan gồm 'dreamy' (mơ mộng), 'absent-minded' (đãng trí), 'meandering' (đi vòng vo).
Video minh hoạ thẩn thơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thẩn thơ
Câu hỏi thường gặp về "thẩn thơ"
Thẩn thơ tiếng Anh là gì?
Thẩn thơ tiếng Anh là "wandering" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả trạng thái đi lang thang, không có mục đích rõ ràng, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tâm trạng mơ mộng.
"wandering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wandering" nghĩa tiếng Việt là "thẩn thơ". Thẩn thơ là tính từ mô tả trạng thái đi lang thang, mơ mộng.
Phát âm "wandering" như thế nào?
"wandering" có phiên âm IPA /ˈwɒndərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wandering"?
She looked wandering as she strolled through the field. — Cô ấy có vẻ thẩn thơ khi đi qua cánh đồng.