The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thần trí tiếng Anh là gì?

thần trí tiếng Anh là mental state /ˈmɛntəl steɪt/. Tình trạng tâm trí hoặc cảm xúc của một người vào một thời điểm nhất định.

Hình minh hoạ "thần trí" tiếng Anh là "mental state"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mental state

Danh từ
/ˈmɛntəl steɪt/

Ví dụ câu với thần trí / mental state

  1. 1

    Anh ấy đang ở trong trạng thái thần trí tốt sau kỳ nghỉ dài.

    He is in a good mental state after the long vacation.

  2. 2

    Thần trí của cô ấy bị ảnh hưởng sau tai nạn.

    Her mental state was affected after the accident.

Ghi chú dùng từ thần trí

Thần trí liên quan đến tâm trạng và tâm lý. Các từ liên quan gồm có 'mind' (tâm trí), 'emotion' (cảm xúc), 'psychology' (tâm lý học).

Video minh hoạ thần trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thần trí

Câu hỏi thường gặp về "thần trí"

Thần trí tiếng Anh là gì?

Thần trí tiếng Anh là "mental state" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tâm trí hoặc cảm xúc của một người vào một thời điểm nhất định.

"mental state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mental state" nghĩa tiếng Việt là "thần trí". Thần trí liên quan đến tâm trạng và tâm lý.

Phát âm "mental state" như thế nào?

"mental state" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mental state"?

He is in a good mental state after the long vacation. — Anh ấy đang ở trong trạng thái thần trí tốt sau kỳ nghỉ dài.