Tiếng Việt
Thể khí tiếng Anh là gì?
thể khí tiếng Anh là gaseous state /ˈɡæs.i.əs steɪt/. Trạng thái khí của vật chất, khi nó tồn tại dưới dạng khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gaseous state
Ví dụ câu với thể khí / gaseous state
- 1
Nhiệt độ cao khiến nước chuyển sang trạng thái khí.
High temperature causes water to change into a gaseous state.
- 2
Khí tự nhiên là một dạng thể khí phổ biến trong tự nhiên.
Natural gas is a common form of gaseous state in nature.
Ghi chú dùng từ thể khí
Thể khí là trạng thái của vật chất khi phân tử của nó phân tán xa nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'solid' (rắn), 'liquid' (lỏng), và 'plasma' (ngưng tụ ion).
Video minh hoạ thể khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể khí
Câu hỏi thường gặp về "thể khí"
Thể khí tiếng Anh là gì?
Thể khí tiếng Anh là "gaseous state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái khí của vật chất, khi nó tồn tại dưới dạng khí.
"gaseous state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gaseous state" nghĩa tiếng Việt là "thể khí". Thể khí là trạng thái của vật chất khi phân tử của nó phân tán xa nhau.
Phát âm "gaseous state" như thế nào?
"gaseous state" có phiên âm IPA /ˈɡæs.i.əs steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gaseous state"?
High temperature causes water to change into a gaseous state. — Nhiệt độ cao khiến nước chuyển sang trạng thái khí.