Tiếng Việt
Thang điểm tiếng Anh là gì?
thang điểm tiếng Anh là scoring system /ˈskɔːrɪŋ ˈsɪstəm/. Hệ thống chấm điểm dùng để đánh giá hoặc xếp loại các bài thi hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scoring system
Ví dụ câu với thang điểm / scoring system
- 1
Hệ thống chấm điểm của kỳ thi này rất công bằng.
The scoring system for this exam is very fair.
- 2
Chúng tôi cần cải thiện hệ thống chấm điểm để phản ánh đúng năng lực của học sinh.
We need to improve the scoring system to accurately reflect students' abilities.
Ghi chú dùng từ thang điểm
Thang điểm là phương pháp đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'grading scale' (thang điểm), 'assessment' (đánh giá), 'evaluation' (đánh giá).
Video minh hoạ thang điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang điểm
Câu hỏi thường gặp về "thang điểm"
Thang điểm tiếng Anh là gì?
Thang điểm tiếng Anh là "scoring system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống chấm điểm dùng để đánh giá hoặc xếp loại các bài thi hoặc hoạt động.
"scoring system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scoring system" nghĩa tiếng Việt là "thang điểm". Thang điểm là phương pháp đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể.
Phát âm "scoring system" như thế nào?
"scoring system" có phiên âm IPA /ˈskɔːrɪŋ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scoring system"?
The scoring system for this exam is very fair. — Hệ thống chấm điểm của kỳ thi này rất công bằng.