The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thặng dư tiêu dùng tiếng Anh là gì?

thặng dư tiêu dùng tiếng Anh là Consumer surplus /kənˈsjuːmə ˈsɜːpləs/. Lợi ích mà người tiêu dùng nhận được khi họ sẵn lòng trả giá cao hơn mức giá thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "thặng dư tiêu dùng" tiếng Anh là "Consumer surplus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Consumer surplus

Danh từ
/kənˈsjuːmə ˈsɜːpləs/

Ví dụ câu với thặng dư tiêu dùng / Consumer surplus

  1. 1

    Người tiêu dùng đạt được thặng dư tiêu dùng khi giá của sản phẩm thấp hơn mức sẵn lòng trả của họ.

    Consumers experience consumer surplus when the market price is lower than their maximum willingness to pay.

  2. 2

    Thặng dư tiêu dùng giúp thúc đẩy tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế.

    Consumer surplus encourages consumption and economic growth.

Ghi chú dùng từ thặng dư tiêu dùng

Thặng dư tiêu dùng là một khái niệm trong kinh tế học mô tả lợi ích của người tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá trị tiêu dùng' (consumer value), 'giá thị trường' (market price), và 'độ nhạy cảm giá' (price sensitivity).

Video minh hoạ thặng dư tiêu dùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thặng dư tiêu dùng

Câu hỏi thường gặp về "thặng dư tiêu dùng"

Thặng dư tiêu dùng tiếng Anh là gì?

Thặng dư tiêu dùng tiếng Anh là "Consumer surplus" (danh từ), nghĩa là: Lợi ích mà người tiêu dùng nhận được khi họ sẵn lòng trả giá cao hơn mức giá thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Consumer surplus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Consumer surplus" nghĩa tiếng Việt là "thặng dư tiêu dùng". Thặng dư tiêu dùng là một khái niệm trong kinh tế học mô tả lợi ích của người tiêu dùng.

Phát âm "Consumer surplus" như thế nào?

"Consumer surplus" có phiên âm IPA /kənˈsjuːmə ˈsɜːpləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Consumer surplus"?

Consumers experience consumer surplus when the market price is lower than their maximum willingness to pay. — Người tiêu dùng đạt được thặng dư tiêu dùng khi giá của sản phẩm thấp hơn mức sẵn lòng trả của họ.