Tiếng Việt
Tiền dư tiếng Anh là gì?
tiền dư tiếng Anh là surplus money /ˈsɜːpləs ˈmʌni/. Số tiền còn lại sau khi đã trừ các chi phí cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surplus money
Ví dụ câu với tiền dư / surplus money
- 1
Công ty có khoản tiền dư sau khi hoàn thành dự án.
The company has surplus money after completing the project.
- 2
Chúng tôi sẽ đầu tư số tiền dư vào dự án mới.
We will invest the surplus money into the new project.
Ghi chú dùng từ tiền dư
Tiền dư là số tiền còn lại sau khi đã trừ các khoản chi phí. Các từ liên quan gồm 'profit' (lợi nhuận), 'savings' (tiết kiệm), và 'budget surplus' (dư ngân sách).
Video minh hoạ tiền dư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền dư
Câu hỏi thường gặp về "tiền dư"
Tiền dư tiếng Anh là gì?
Tiền dư tiếng Anh là "surplus money" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại sau khi đã trừ các chi phí cần thiết.
"surplus money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surplus money" nghĩa tiếng Việt là "tiền dư". Tiền dư là số tiền còn lại sau khi đã trừ các khoản chi phí.
Phát âm "surplus money" như thế nào?
"surplus money" có phiên âm IPA /ˈsɜːpləs ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surplus money"?
The company has surplus money after completing the project. — Công ty có khoản tiền dư sau khi hoàn thành dự án.