The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thăng thiên tiếng Anh là gì?

Thăng thiên tiếng Anh là Ascend to heaven /əˈsɛnd tə ˈhev.ən/. Lên trời, lên thiên đàng.

Hình minh hoạ "Thăng thiên" tiếng Anh là "Ascend to heaven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ascend to heaven

Động từ
/əˈsɛnd tə ˈhev.ən/

Ví dụ câu với Thăng thiên / Ascend to heaven

  1. 1

    Sau khi chết, ông ấy đã thăng thiên về nơi cực lạc.

    He ascended to heaven after his death.

  2. 2

    Trong truyện cổ tích, các nhân vật thường thăng thiên để trở về thiên đình.

    In fairy tales, characters often ascend to heaven to return to the celestial court.

Ghi chú dùng từ Thăng thiên

Thăng thiên là hành động lên trời hoặc thiên đàng. Các từ liên quan: 'lên trời' (to go to the sky), 'thiên đàng' (heaven), 'hóa thiên' (ascend to the heavens).

Video minh hoạ Thăng thiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thăng thiên

Câu hỏi thường gặp về "Thăng thiên"

Thăng thiên tiếng Anh là gì?

Thăng thiên tiếng Anh là "Ascend to heaven" (động từ), nghĩa là: Lên trời, lên thiên đàng.

"Ascend to heaven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ascend to heaven" nghĩa tiếng Việt là "Thăng thiên". Thăng thiên là hành động lên trời hoặc thiên đàng.

Phát âm "Ascend to heaven" như thế nào?

"Ascend to heaven" có phiên âm IPA /əˈsɛnd tə ˈhev.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ascend to heaven"?

He ascended to heaven after his death. — Sau khi chết, ông ấy đã thăng thiên về nơi cực lạc.