The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh chắn tiếng Anh là gì?

thanh chắn tiếng Anh là barrier /ˈbærɪər/. Rào chắn hoặc vật cản ngăn chặn sự đi qua hoặc tiến triển của một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "thanh chắn" tiếng Anh là "barrier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

barrier

Danh từ
/ˈbærɪər/

Ví dụ câu với thanh chắn / barrier

  1. 1

    Cây cối đã trở thành một thanh chắn tự nhiên giữa hai khu vực.

    The trees formed a natural barrier between the two areas.

  2. 2

    Họ xây dựng một hàng rào để làm thanh chắn bảo vệ khu vườn.

    They built a fence as a barrier to protect the garden.

Ghi chú dùng từ thanh chắn

Thanh chắn là vật hoặc rào cản nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế sự tiếp cận hoặc tiến trình. Các từ liên quan gồm có 'fence' (hàng rào), 'wall' (tường), 'obstacle' (chướng ngại vật).

Video minh hoạ thanh chắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh chắn

Câu hỏi thường gặp về "thanh chắn"

Thanh chắn tiếng Anh là gì?

Thanh chắn tiếng Anh là "barrier" (danh từ), nghĩa là: Rào chắn hoặc vật cản ngăn chặn sự đi qua hoặc tiến triển của một thứ gì đó.

"barrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"barrier" nghĩa tiếng Việt là "thanh chắn". Thanh chắn là vật hoặc rào cản nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế sự tiếp cận hoặc tiến trình.

Phát âm "barrier" như thế nào?

"barrier" có phiên âm IPA /ˈbærɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "barrier"?

The trees formed a natural barrier between the two areas. — Cây cối đã trở thành một thanh chắn tự nhiên giữa hai khu vực.